Atletico Grau kết quả livescore
Atletico Grau
Ameli, Gerardo
Estadio Miguel Grau
Atletico Grau Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 3 | 2 | 3 | 8:6 | +2 | 11 | 1.38 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 1 | 2 | 6 | 4:12 | -8 | 5 | 0.56 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 4 | 4 | 9 | 12:18 | -6 | 16 | 0.94 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 4 | 3 | 1 | 4:1 | +3 | 15 | 1.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 1 | 4 | 4 | 1:6 | -5 | 7 | 0.78 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 5 | 7 | 5 | 5:7 | -2 | 22 | 1.29 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 2 | 4 | 2 | 4:5 | -1 | 10 | 1.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 1 | 4 | 4 | 3:6 | -3 | 7 | 0.78 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 3 | 8 | 6 | 7:11 | -4 | 17 | 1.00 | |
Bàn Thắng Đội
Atletico Grau ghi bàn cứ mỗi 128 phút trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Atletico Grau ghi trung bình 0.71 bàn mỗi trận
Atletico Grau là đội đầu tiên ghi bàn trong 42% trong suốt Giải Vô Địch Quốc Gia
Atletico Grau không ghi được bàn trong 53% tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Atletico Grau ghi trung bình 0.29 trong hiệp một mỗi trận
Atletico Grau ghi trung bình 0.41 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Atletico Grau để thủng lưới cứ mỗi 85 phút tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Atletico Grau để thủng lưới trung bình 1.06 bàn mỗi trận
Atletico Grau đạt được 36% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Atletico Grau để thủng lưới trung bình 0.41 bàn trong hiệp một mỗi trận
Atletico Grau để thủng lưới trung bình 0.65 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Atletico Grau ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Atletico Grau ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Atletico Grau ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Thời gian đến bàn thắng
Atletico Grau ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Atletico Grau thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 18% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Atletico Grau để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Atletico Grau ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Atletico Grau thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Atletico Grau để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Atletico Grau đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Atletico Grau tổng số bàn thắng mỗi trận 1.76 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 30% đối với Atletico Grau tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 83% đối với Atletico Grau tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Atletico Grau đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Atletico Grau ghi trung bình 0.71 mỗi trận trong hiệp một
Atletico Grau ghi trung bình 1.06 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 12 cho Atletico Grau ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 89 cho Atletico Grau ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 30 cho Atletico Grau ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 71 cho Atletico Grau ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Cả hai đội ghi bàn
Atletico Grau đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 30% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Atletico Grau ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Atletico Grau ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 18% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Atletico Grau đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thẻ
Atletico Grau thắng bằng thẻ trong 53% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Atletico Grau có trung bình 4.76 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Atletico Grau thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Atletico Grau có trung bình 1.65 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Atletico Grau thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Atletico Grau có trung bình 3.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống kê thẻ đội
Atletico Grau có trung bình 2.29 thẻ đội trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia
Atletico Grau có trung bình 2.47 thẻ chống lại trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Atletico Grau thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Atletico Grau có trung bình 8.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Atletico Grau thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Atletico Grau có trung bình 3.82 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Atletico Grau thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Atletico Grau có trung bình 4.35 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống kê phạt góc của đội
Atletico Grau có trung bình 4.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Atletico Grau có trung bình 3.94 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Vô Địch Quốc Gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.71 | 18 | 1.29 | 8 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.06 | 16 | 2.35 | 1 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 1.76 | 18 | 3.65 | 1 |
| CDG | |||
| 30% | 18 | 77% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.18 | 13 | 9.47 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.24 | 8 | 3.71 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.76 | 11 | 5.29 | 6 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.29 | 10 | 2.65 | 7 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Atletico Grau
-
1 Ruidiaz R.3
-
2 Camargo I.2
-
3 Alvarez P.1
-
ADC Juan Pablo II
-
1 Alaniz M.4
-
2 Juambeltz M.3
-
3 Fuentes P.3
Thống kê theo cầu thủ
Atletico Grau giải đấu
Atletico Grau người chơi
| 1 Alvarez, Patricio | Thủ môn |
| 33 Calderon, Aamet Jose | Thủ môn |
| 2 Acevedo, Lucas | Hậu vệ |
| 3 Tapia, Ignacio | Hậu vệ |
| 4 Rodriguez, Diego | Hậu vệ |
| 6 Rodas, Elsar | Hậu vệ |
| 16 Ataupillco, Jose | Hậu vệ |
| 25 Alfaro, Gabriel | Hậu vệ |
| 26 Flores, Arnold | Hậu vệ |
| 27 Tapia, Rodrigo | Hậu vệ |
| 32 Gonzalez, Santiago | Hậu vệ |
Atletico Grau Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Ruidiaz, Raul | 32 | 6 | 0 |
| 9 Camargo, Isaac | 30 | 4 | 0 |
| 22 Neira Herrera, Christian | 32 | 2 | 4 |
| 1 Alvarez, Patricio | 30 | 2 | 0 |
| 27 Tapia, Rodrigo | 34 | 2 | 0 |
| 29 Franco, Emiliano | 26 | 2 | 0 |
| 20 Vasquez, Cesar | 22 | 2 | 0 |
| 11 Delgadillo, Nicolas | 26 | 2 | 0 |
| 16 Ataupillco, Jose | 8 | 2 | 0 |
| 5 Guarderas, Rafael | 32 | 0 | 4 |
Làm mới